ngỗ nghịch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngang bướng và láo xược: Tính cách của người không chịu nghe lời, cố tình làm trái lại và có thái độ hỗn hào, thiếu tôn trọng. Thường dùng để miêu tả trẻ em hoặc người nhỏ tuổi hơn.
- Khó bảo, không chịu khuất phục: Chỉ sự cứng đầu, không tuân theo kỷ luật hay lời dạy bảo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thằng bé ngỗ nghịch, bảo gì cũng không nghe. (Đứa bé ấy ngang bướng và láo xược, bảo gì cũng không chịu nghe.)
- Nó có cái tính ngỗ nghịch từ nhỏ, cha mẹ dạy mãi không được. (Nó có tính cách khó bảo từ nhỏ, cha mẹ dạy mãi không xong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tính ngỗ nghịch": chỉ bản tính khó bảo, ngang ngược.
- Tính ngỗ nghịch của nó khiến thầy cô rất phiền lòng. (Tính ngang ngược khó bảo của nó khiến thầy cô rất phiền lòng.)
"trò ngỗ nghịch": chỉ hành động cụ thể thể hiện sự ngang bướng, láo xược.
- Nó lại giở trò ngỗ nghịch, cãi lại lời người lớn. (Nó lại có hành động láo xược, cãi lại lời người lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Ngỗ ngược (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự ngang ngược, không biết điều. Thường dùng với sắc thái mạnh hơn.
- Đứa trẻ ngỗ ngược không biết sợ ai. (Đứa trẻ ngang ngược không biết sợ ai.)
Bướng bỉnh (tính từ): Cứng đầu, khó bảo, nhưng có thể không bao hàm ý láo xược, hỗn hào như "ngỗ nghịch".
- Đứa bé bướng bỉnh nhất định không chịu mặc áo ấm. (Đứa bé cứng đầu nhất định không chịu mặc áo ấm.)
Từ đồng nghĩa
- Ngang ngạnh: Cứng đầu cứng cổ, không chịu nghe lời.
- Láo xược: Hỗn hào, thiếu tôn trọng.
- Khó dạy: Không dễ dạy bảo, uốn nắn.
Từ trái nghĩa
- Ngoan ngoãn: Biết vâng lời, dễ bảo.
- Lễ phép: Có thái độ tôn trọng, đúng mực.
- Dễ bảo: Dễ dàng nghe theo lời khuyên, dạy bảo.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ngỗ nghịch" thường được dùng để phê phán, miêu tả một tính cách hoặc hành vi tiêu cực, đặc biệt ở trẻ em hoặc người trẻ.
- Từ này ít khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mà phổ biến trong khẩu ngữ hoặc văn miêu tả.
- Ngang bướng và láo xược: Thằng bé ngỗ nghịch.